Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đầy cỏ" (1)
đầy cỏ

Tiếng Anh
Tính từgrassy
Từ liên quan "đầy cỏ" (1)
vùng đất hoang đầy cỏ mọc

Tiếng Anh
Tính từgrassy field
Cụm từ "đầy cỏ" (6)
Ở đây có thể uống nước máy.
You can drink tap water here.
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
Here’s to a year filled with new opportunities and great fortune.
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
Is this the job of a mighty army like the U.S.?
Nam du khách bơi ra cứu và đẩy con vào gần bờ an toàn.
The male tourist swam out to rescue and pushed his child safely to shore.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
